Bản dịch của từ 趋权附势 trong tiếng Việt

趋权附势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

趋权附势 (Tính từ)

qū quán fù shì
01

Nịnh bợ và dựa vào người có quyền thế.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋权附势

quán

shì

趋
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【XU】
Các biến thể:
趨, 趍, 𧻫, 𧾶
Hình thái radical:
⿺,走,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép