Bản dịch của từ 趋谒 trong tiếng Việt

趋谒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

趋谒 (Động từ)

qū yè
01

Đi đến để tiến kiến; đến yết kiến (đi gặp người trên để bày tỏ kính trọng)

前往进见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趋谒

Các từ liên quan

趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
趋
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【XU】
Các biến thể:
趨, 趍, 𧻫, 𧾶
Hình thái radical:
⿺,走,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép