Bản dịch của từ 趍 trong tiếng Việt
趍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
趍 (Động từ)
【chí】
01
〔趍趙〕đi chậm chạp, bước đi nặng nề (như người già đi bộ chậm)
〔趍趙〕行走迟缓。《説文•走部》:“趍,趍趙,夂也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạy nhanh, phi nước đại (như ngựa phi)
驰,奔跑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhiều, đông đảo (dùng để chỉ số lượng lớn)
众多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
