Bản dịch của từ 趍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chí
01

趍趙〕đi chậm chạp, bước đi nặng nề (như người già đi bộ chậm)

〔趍趙〕行走迟缓。《説文•走部》:“趍,趍趙,夂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy nhanh, phi nước đại (như ngựa phi)

驰,奔跑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhiều, đông đảo (dùng để chỉ số lượng lớn)

众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趍
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép