Bản dịch của từ 趏 trong tiếng Việt
趏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
趏 (Động từ)
【guā】
01
Dáng đi, cách bước chân (như người đi bộ với dáng vẻ đặc biệt).
走貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
- Các biến thể:
- 越
- Hình thái radical:
- ⿺,走,舌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶丿一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴰
瓜
刮
颪
銽
踻
胍
劀
諣
䯏
鸹
緺
姡
活
䣶
䄆
佸
秮
和
秳
䄑
㓉
䯏
趞
䞨
趛
𧻓
䞛
䟌
䞖
䟏
趁
䞲
赿
䞙
颐
酧
嵩
豢
裪
䔁
裲
楣
鈺
廈
㽤
䡔
