Bản dịch của từ 趑 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

(Động từ)

01

Lê bước; lê gót

行走困难

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngập ngừng; lừng khừng

想前进又不敢前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趑
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
赼, 趦, 𧾕, 𨀥, 𨒮, 𧿞
Hình thái radical:
⿺,走,次
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép