Bản dịch của từ 趕 trong tiếng Việt
趕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
趕 (Động từ)
(Hình thanh) Gốc nghĩa: thú vật giương đuôi chạy nhanh. (gián)
(形聲。从走,旱聲。(gián)①本義:獸類翹起尾巴奔跑。《說文》:「舉尾走也。」②追趕;驅趕)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đuổi theo, bắt kịp từ phía sau, như người đuổi bắt nhau trong trò chơi.
追趕,從後面追上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vội vã đi đến nơi nào đó, như vội vã bắt chuyến tàu.
急赴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đuổi đi, xua đuổi như xua đuổi ruồi muỗi.
驅逐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cán, lăn, như cán bột làm bánh.
輾壓。通「擀」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm nhanh, thúc giục hoàn thành sớm.
從速;加快。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gặp phải một tình huống nào đó, như tình cờ gặp ai.
碰上(某種情況)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lái, điều khiển, như lái xe ngựa.
駕御。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đợi đến khi, dùng trong câu nói chỉ thời điểm hành động xảy ra.
等到——跟時間名詞組成介詞結構,用在動詞前面,表示動作、行爲到某個時候才發生,多用於口語
Nhân lúc, tranh thủ thời gian để làm việc gì đó.
趁,把握時間。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Theo, dựa theo một nguyên tắc hay quy tắc nào đó.
按,按照。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
