ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
趚趚
Bảng phân tích âm vị 趚
Sù
象声词。轻步行走声。
sù
趚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép