Bản dịch của từ 趟土牛 trong tiếng Việt
趟土牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤˋ | t | ang | thanh huyền |
趟土牛 (Danh từ)
【tàng tǔ niú】
01
Từ địa phương chỉ loại ủng ngắn làm bằng da bò/da trâu bó quanh cổ chân (ủng đất/ủng da bản địa)
方言。指一种土制的牛皮短靴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趟土牛
tàng
趟
tǔ
土
niú
牛
Các từ liên quan
趟主
趟土马
趟地
趟子
趟将
土专家
土丘
土业
土中
土中人
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【tāng】【ㄊㄤˋ, ㄊㄤ】【THẢNG, TRANH】
- Các biến thể:
- 䠀, 蹚
- Hình thái radical:
- ⿺,走,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦂
铴
鐋
燙
摥
䟖
烫
羰
闛
汤
薚
劏
嘡
蹚
铴
蝪
鏜
鞺
湯
赾
趤
䞴
𧻓
䞧
䟆
䞱
䞹
趞
赲
趘
趏
䰽
𠏈
艖
郶
䙏
窱
瞏
畾
橡
魬
凛
諀
一趟
趟马
单趟
赶趟
光趟
这趟
赶趟儿
转一趟
顶趟儿
跟趟儿
