Bản dịch của từ 趟地 trong tiếng Việt

趟地

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤˋtangthanh huyền

趟地 (Phương ngữ)

tāng dì
01

(phương ngữ) đi, bước chân qua chỗ nào; cũng viết là “?” (thông tục, ít dùng) — gợi liên tưởng: “lội/qua một lượt”

1.亦作“?地”。

Ví dụ
02

2.用犁把土翻开,除去杂草,并给苗培土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趟地

tāng

Các từ liên quan

趟主
趟土牛
趟土马
趟子
趟将
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
趟
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤˋ, ㄊㄤ】【THẢNG, TRANH】
Các biến thể:
䠀, 蹚
Hình thái radical:
⿺,走,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép