Bản dịch của từ 趟子 trong tiếng Việt
趟子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤˋ | t | ang | thanh huyền |
趟子 (Danh từ)
【tàng zǐ】
01
Lượng từ: đơn vị cho hàng lượt, lần (thường chỉ một lần đi, một lượt làm việc hoặc một luống đất)
1.量词。行,垄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.量词。圈,来回。
Ví dụ
03
Một hàng, một dãy vật (có thứ tự xếp thành hàng)
3.指成行的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趟子
tàng
趟
zi
子
Các từ liên quan
趟主
趟土牛
趟土马
趟地
趟将
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tāng】【ㄊㄤˋ, ㄊㄤ】【THẢNG, TRANH】
- Các biến thể:
- 䠀, 蹚
- Hình thái radical:
- ⿺,走,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦂
铴
鐋
燙
摥
䟖
烫
羰
闛
汤
薚
劏
嘡
蹚
铴
蝪
鏜
鞺
湯
赾
趤
䞴
𧻓
䞧
䟆
䞱
䞹
趞
赲
趘
趏
䰽
𠏈
艖
郶
䙏
窱
瞏
畾
橡
魬
凛
諀
一趟
趟马
单趟
赶趟
光趟
这趟
赶趟儿
转一趟
顶趟儿
跟趟儿
