Bản dịch của từ 趟将 trong tiếng Việt
趟将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤˋ | t | ang | thanh huyền |
趟将 (Danh từ)
【tàng jiāng】
01
Kẻ cướp, băng đảng cướp bóc (từ cổ, chỉ tên gọi cho những tên đạo tặc)
指土匪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趟将
tàng
趟
jiāng
将
Các từ liên quan
趟主
趟土牛
趟土马
趟地
趟子
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【tāng】【ㄊㄤˋ, ㄊㄤ】【THẢNG, TRANH】
- Các biến thể:
- 䠀, 蹚
- Hình thái radical:
- ⿺,走,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦂
铴
鐋
燙
摥
䟖
烫
羰
闛
汤
薚
劏
嘡
蹚
铴
蝪
鏜
鞺
湯
赾
趤
䞴
𧻓
䞧
䟆
䞱
䞹
趞
赲
趘
趏
䰽
𠏈
艖
郶
䙏
窱
瞏
畾
橡
魬
凛
諀
一趟
趟马
单趟
赶趟
光趟
这趟
赶趟儿
转一趟
顶趟儿
跟趟儿
