Bản dịch của từ 趠 trong tiếng Việt
趠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
趠 (Động từ)
【chuò】
01
Rượt; như 'rượt theo'; chân; bước đi
下肢的部位;行走的动作
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 超, 趒, 踔, 𢔄, 𧻠, 逴
- Hình thái radical:
- ⿺走卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繛
戳
踔
逴
墌
鋜
蠿
䴵
濁
圴
斫
鐲
㹿
諁
㓸
噣
䞜
䟏
䞞
趥
䞷
趄
䞤
赻
走
䟈
䞺
䞶
瞑
虢
踷
𠎾
镑
䵑
頫
魣
嫻
諄
慼
憴
