ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
趢
Bảng phân tích âm vị 趢
Lù
(như trong cụm từ ~~胡马蹄) bước đi nhỏ, nhanh và gấp gáp như tiếng vó ngựa hí hí; dễ nhớ qua âm 'lục' gợi hình ảnh bước chân nhỏ lẹ như tiếng lục lạc.
〔~趗(cù)〕步子小而急促,如“~~胡马蹄。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép