Bản dịch của từ 趣势 trong tiếng Việt
趣势
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
趣势 (Động từ)
【qù shì】
01
(古书用语)指兴趣、趣味或风采、气势的含义(亦作“趣埶”)。常见于古文,现代少用。
1.亦作“趣埶”。
Ví dụ
02
Thuận theo tình thế, làm theo xu hướng hoặc hoàn cảnh (ứng biến theo hoàn cảnh)
2.顺应形势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chạy theo quyền thế; nịnh bợ, xu nịnh người có quyền lực
3.趋附权势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣势
qù
趣
shì
势
Các từ liên quan
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
势不两存
势不两立
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
- Các biến thể:
- 掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
- Hình thái radical:
- ⿺,走,取
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅓
去
閴
闃
㫢
㧁
䠓
耝
阒
㤲
觑
㰦
䬨
顣
促
瘄
䥘
䠓
誎
簇
䥄
憱
脨
鼀
赼
趆
趐
趓
赵
赾
䞪
䟒
趲
赸
䞷
䞲
諐
䲳
噈
蝎
䈟
寮
嬉
箵
嬄
樜
賢
鲫
兴趣
有趣
乐趣
情趣
风趣
趣味
无趣
打趣
志趣
趣事
