Bản dịch của từ 趣向 trong tiếng Việt

趣向

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

趣向 (Danh từ)

qù xiàng
01

Sở thích, khuynh hướng, chí hướng (những điều một người thích làm hoặc theo đuổi)

1.志趣;志向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sở thích, xu hướng ưa thích (những gì khiến người ta cảm thấy hứng thú, ưa chuộng)

2.好尚;兴味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣向

xiàng

Các từ liên quan

趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
趣
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
Các biến thể:
掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
Hình thái radical:
⿺,走,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép