Bản dịch của từ 趣操 trong tiếng Việt

趣操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

趣操 (Danh từ)

qù cāo
01

Sở thích, chí hướng và phẩm cách (tính tình, tình cảm, khí chất tinh thần)

志趣情操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣操

cāo

Các từ liên quan

趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
趣
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
Các biến thể:
掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
Hình thái radical:
⿺,走,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép