Bản dịch của từ 趣织 trong tiếng Việt

趣织

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

趣织 (Danh từ)

qù zhī
01

Con dế (chỉ loài côn trùng kêu như dế, tức là châu chấu/kiến cước trong một số văn liệu cổ)

即蟋蟀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣织

zhī

Các từ liên quan

趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
趣
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
Các biến thể:
掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
Hình thái radical:
⿺,走,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép