Bản dịch của từ 趣舍有时 trong tiếng Việt

趣舍有时

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

趣舍有时 (Tính từ)

qù shè yǒu shí
01

Thời cơ; được mất đều có thời cơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣舍有时

shě

yǒu

shí

Các từ liên quan

趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
时上
时不再来
趣
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
Các biến thể:
掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
Hình thái radical:
⿺,走,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép