Bản dịch của từ 趣风 trong tiếng Việt

趣风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

趣风 (Cụm từ)

qù fēng
01

Ngưỡng mộ hay đánh giá cao phong cách, ngoại hình của ai đó (vẫn đang ngưỡng mộ phong cách của ai đó) - dùng để bày tỏ sự quan tâm hay ngưỡng mộ về ngoại hình hay phong thái của một người.

犹言瞻仰风采。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣风

fēng

Các từ liên quan

趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
风世
风丝
风丝不透
趣
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
Các biến thể:
掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
Hình thái radical:
⿺,走,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép