Bản dịch của từ 趥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

qiū
01

Cách đi, dáng đi (như bước nhanh, bước vội)

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đá, giậm chân mạnh (như đá bóng)

蹴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dựa vào, nhờ cậy (như dựa vào ai đó)

藉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趥
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,酋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép