Bản dịch của từ 趥 trong tiếng Việt
趥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
趥 (Động từ)
【qiū】
01
Cách đi, dáng đi (như bước nhanh, bước vội)
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đá, giậm chân mạnh (như đá bóng)
蹴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dựa vào, nhờ cậy (như dựa vào ai đó)
藉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
