Bản dịch của từ 趦 trong tiếng Việt
趦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
趦 (Tính từ)
【zī】
01
Không thể di chuyển được
无法移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Biến thể của 趑, làm chùn bước
Variant of 趑, to falter
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 趑
- Hình thái radical:
- ⿺,走,咨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禌
锱
资
赼
孖
茊
稵
諮
鯔
兹
頾
鈭
䞪
䟁
䞩
赲
趚
䞾
䞚
赾
起
赴
越
趬
㲫
襃
䗢
䑾
邀
諟
䁦
噥
頯
墻
魺
踾
趦趄
趦趄嗫嚅
