Bản dịch của từ 趩 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

chì
01

Âm thanh bước chân vang vang: “Nó đến với tiếng bước chân chích chích.” (giống tiếng bước chân nhẹ nhàng, đều đặn)

行走声:“其来~~。”

Ví dụ
02

Bước đi chần chừ, do dự không tiến lên được (như người đứng chờ, lưỡng lự)

踟蹰不前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dáng đi, vẻ đi đứng của người hoặc vật (cách bước đi)

走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趩
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍCH】
Các biến thể:
𨅜
Hình thái radical:
⿺,走,異
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép