Bản dịch của từ 趩 trong tiếng Việt
趩
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
趩 (Từ tượng thanh)
【chì】
01
Âm thanh bước chân vang vang: “Nó đến với tiếng bước chân chích chích.” (giống tiếng bước chân nhẹ nhàng, đều đặn)
行走声:“其来~~。”
Ví dụ
02
Bước đi chần chừ, do dự không tiến lên được (như người đứng chờ, lưỡng lự)
踟蹰不前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dáng đi, vẻ đi đứng của người hoặc vật (cách bước đi)
走貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
