Bản dịch của từ 趩趩 trong tiếng Việt

趩趩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

趩趩 (Động từ)

chì chì
01

Âm thanh phát ra khi đi bộ, bước chân lạo xạo hoặc lạch bạch.

1.行走时的声音。

Ví dụ
02

Do dự, lưỡng lự không tiến lên được

2.趑趄不前貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趩趩

chì

趩
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍCH】
Các biến thể:
𨅜
Hình thái radical:
⿺,走,異
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép