ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
趩趩
Bảng phân tích âm vị 趩
Chì
Âm thanh phát ra khi đi bộ, bước chân lạo xạo hoặc lạch bạch.
1.行走时的声音。
Do dự, lưỡng lự không tiến lên được
2.趑趄不前貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chì
趩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép