Bản dịch của từ 趪趪 trong tiếng Việt

趪趪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

趪趪 (Tính từ)

huáng huáng
01

Hùng mạnh, dữ dội như chiến binh; dáng vẻ oai hùng, mạnh mẽ

1.武猛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh to lớn, vang vọng, dội mạnh như tiếng sấm hay tiếng trống lớn.

2.洪大,洪亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趪趪

huáng

趪
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,黃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép