Bản dịch của từ 趪趪 trong tiếng Việt
趪趪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
趪趪 (Tính từ)
【huáng huáng】
01
Hùng mạnh, dữ dội như chiến binh; dáng vẻ oai hùng, mạnh mẽ
1.武猛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh to lớn, vang vọng, dội mạnh như tiếng sấm hay tiếng trống lớn.
2.洪大,洪亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趪趪
huáng
趪
