Bản dịch của từ 趫 trong tiếng Việt
趫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
趫 (Động từ)
【qiáo】
01
Nhanh nhẹn (động tác)
(行动) 敏捷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khoẻ; khoẻ mạnh; cường tráng
壮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 超, 蹻
- Hình thái radical:
- ⿺走喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硚
鞽
蕎
藮
墧
樵
鐈
乔
桥
瞧
鞒
摮
䞹
赹
䞬
趄
趕
䟎
趘
趤
赶
趟
䞶
趙
䨫
蟹
鶏
䨭
鶄
鵰
韟
譓
麗
瀫
䑊
㿒
