Bản dịch của từ 趫迅 trong tiếng Việt

趫迅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

趫迅 (Tính từ)

qiáo xùn
01

Cường tráng và nhanh nhẹn; mạnh khỏe, nhanh lẹ (thường dùng trong văn cổ hoặc thành ngữ)

壮健迅捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趫迅

qiáo

xùn

Các từ liên quan

趫健
趫勇
趫夫
趫悍
趫才
迅众
迅动
迅即
迅厉
迅商
趫
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
超, 蹻
Hình thái radical:
⿺走喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép