Bản dịch của từ 趫雄 trong tiếng Việt
趫雄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
趫雄 (Tính từ)
【qiáo xióng】
01
Khéo léo, dẻo dai và mạnh mẽ; cũng chỉ người khéo léo, khỏe mạnh (thường dùng trong văn ngôn).
矫捷强壮。也指矫捷强壮的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趫雄
qiáo
趫
xióng
雄
Các từ liên quan
趫健
趫勇
趫夫
趫悍
趫才
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 超, 蹻
- Hình thái radical:
- ⿺走喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硚
鞽
蕎
藮
墧
樵
鐈
乔
桥
瞧
鞒
摮
䞹
赹
䞬
趄
趕
䟎
趘
趤
赶
趟
䞶
趙
䨫
蟹
鶏
䨭
鶄
鵰
韟
譓
麗
瀫
䑊
㿒
