Bản dịch của từ 趬 trong tiếng Việt
趬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
趬 (Động từ)
【qiāo】
01
Bước đi nhẹ nhàng, nhanh nhẹn như đang khiêu vũ (nhớ câu 'kiêu sa bước đi').
举步轻捷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyển sang nghề khác, đổi hướng công việc (như 'kiêu ngành').
转行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nâng chân lên, nhấc bước (giống như 'kiêu chân').
举足。
Ví dụ
04
Nhấc lên, cong lên về phía trên (tưởng tượng như 'kiêu mũi giày').
向上翘起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
