Bản dịch của từ 趬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠˉN/AN/AN/A

(Động từ)

qiāo
01

Bước đi nhẹ nhàng, nhanh nhẹn như đang khiêu vũ (nhớ câu 'kiêu sa bước đi').

举步轻捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyển sang nghề khác, đổi hướng công việc (như 'kiêu ngành').

转行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nâng chân lên, nhấc bước (giống như 'kiêu chân').

举足。

Ví dụ
04

Nhấc lên, cong lên về phía trên (tưởng tượng như 'kiêu mũi giày').

向上翘起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趬
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠˉ】【KIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,堯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép