Bản dịch của từ 趰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ěr
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như một bí ẩn chưa giải mã).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趰
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿺,走,爾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép