Bản dịch của từ 趱前 trong tiếng Việt
趱前
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
趱前 (Động từ)
【zǎn qián】
01
Đi trước/đẩy lên trước; làm cho sớm hơn (tương đương «đẩy lên trước», «xông lên trước»)
提前。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趱前
zǎn
趱
qián
前
Các từ liên quan
趱工
趱快
趱程
趱行
趱趱
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TOẢN】
- Các biến thể:
- 趲, 䟎
- Hình thái radical:
- ⿺,走,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揝
㤰
㳫
趲
桚
攅
寁
儹
拶
儧
噆
㳨
䞤
趍
趘
趔
趥
赼
趐
䞭
䞬
赿
䞱
䞵
攨
玃
鷮
黴
齱
靨
䌱
鷼
變
鑡
鑜
鑠
