Bản dịch của từ 趱工 trong tiếng Việt

趱工

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

趱工 (Động từ)

zǎn gōng
01

Làm gấp, tăng tốc làm việc để kịp tiến độ (=vội vàng hoàn thành công việc)

赶工﹑赶活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趱工

zǎn

gōng

Các từ liên quan

趱前
趱快
趱程
趱行
趱趱
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
趱
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TOẢN】
Các biến thể:
趲, 䟎
Hình thái radical:
⿺,走,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép