Bản dịch của từ 足利义稙 trong tiếng Việt

足利义稙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

足利义稙 (Danh từ)

zú lì yì zhí
01

Ashikaga Yoshikazu

日本历史上的一位大名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 足利义稙

zhī

足
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
𠯁, 𠯣, 𤴕
Hình thái radical:
⿱,口,龰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép