Bản dịch của từ 足字旁 trong tiếng Việt
足字旁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
足字旁 (Danh từ)
【zú zì páng】
01
Tên gọi thiên bàng '足'.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 足字旁
zú
足
zì
字
páng
旁
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 𠯁, 𠯣, 𤴕
- Hình thái radical:
- ⿱,口,龰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵀
䯿
箤
㲞
卒
镞
鏃
稡
鎐
䅸
㰵
崪
趹
䟤
躟
䟗
䠁
跒
䠎
踮
䠝
䠩
跖
趽
杞
矴
盯
㕇
灺
呛
纳
怆
听
但
报
妝
足球
满足
不足
足够
充足
十足
知足
足以
立足
足迹
