Bản dịch của từ 足月 trong tiếng Việt
足月
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
足月 (Động từ)
【zú yuè】
01
Đến tháng
妇女怀孕足月, 到了产期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đủ tháng (thường chỉ thai nhi)
指胎儿在母体中成长的月份已足
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 足月
zú
足
yuè
月
Các từ liên quan
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 𠯁, 𠯣, 𤴕
- Hình thái radical:
- ⿱,口,龰
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵀
䯿
箤
㲞
卒
镞
鏃
稡
鎐
䅸
㰵
崪
趹
䟤
躟
䟗
䠁
跒
䠎
踮
䠝
䠩
跖
趽
杞
矴
盯
㕇
灺
呛
纳
怆
听
但
报
妝
足球
满足
不足
足够
充足
十足
知足
足以
立足
足迹
