Bản dịch của từ 足球 trong tiếng Việt

足球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

足球 (Danh từ)

zú qiú
01

Túc cầu; bóng đá

球类运动项目之一,主要用脚踢球球场长方形,较大,比赛时每队上场十一人,一人守门除守门员外,其他队员不得用手或臂触球把球射进对方球门算得分,得分多的获胜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bóng; quả bóng; trái banh; trái bóng (dùng trong bóng đá)

足球运动使用的球,用牛皮做壳,橡胶做胆,比篮球小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 足球

qiú

足
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
𠯁, 𠯣, 𤴕
Hình thái radical:
⿱,口,龰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép