Bản dịch của từ 足趼舌敝 trong tiếng Việt

足趼舌敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

足趼舌敝 (Tính từ)

zú jiǎn shé bì
01

Chân chai lưỡi mỏi; tốn nhiều công sức và lời lẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 足趼舌敝

jiǎn

shé

Các từ liên quan

足下
足不出门
足不履影
足不窥户
趼子
趼足
趼趾
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
敝习
敝人
敝俗
敝力
足
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
𠯁, 𠯣, 𤴕
Hình thái radical:
⿱,口,龰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép