Bản dịch của từ 趴 trong tiếng Việt
趴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
趴 (Động từ)
【pā】
01
Nằm sấp; nằm úp
俯卧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhoài; nằm bò
上身前倾倚靠在物体上
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ】【BÁT】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舥
汃
妑
苩
啪
葩
䔤
皅
蹶
蹧
蹡
蹿
躤
躧
蹇
䠇
踢
跸
踟
踽
穼
除
峍
舡
研
俊
尯
狫
挏
𠉒
垵
挍
趴下
打趴
趴架
趴伏
轰趴
趴踢
累趴
趴板
马趴
小趴菜
