Bản dịch của từ 趴活儿 trong tiếng Việt

趴活儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚpathanh ngang

趴活儿 (Động từ)

pā huó er
01

Dừng xe đợi khách (chỉ tài xế taxi, xích lô dừng xe bên đường đợi khách)

出租车、三轮车等守候在某处等顾客

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趴活儿

huó

er

趴
Bính âm:
【pā】【ㄆㄚ】【BÁT】
Hình thái radical:
⿰,⻊,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép