Bản dịch của từ 趵 trong tiếng Việt
趵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
趵 (Động từ)
【bào】
01
Nhảy; phun
跳跃.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
- Các biến thể:
- 蹠, 跑
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犳
鲍
㙸
虣
䤖
曓
铇
忁
抱
蚫
豹
㫧
缽
袚
撥
碆
礡
蹳
波
癷
癶
剝
僠
餑
䠋
跄
跏
躔
蹑
䟸
蹓
跂
踁
跮
䟺
䟵
钲
䣏
㙁
䧐
娝
桃
屙
缹
唞
㾎
㖛
悜
趵突泉
趵趵
