Bản dịch của từ 趷塔 trong tiếng Việt

趷塔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

趷塔 (Thán từ)

kē tǎ
01

Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh lách cách, lộp cộp

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趷塔

Các từ liên quan

趷梯趷
趷登登
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
趷
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHẤT】
Hình thái radical:
⿰⻊乞
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép