ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
趷踏
Bảng phân tích âm vị 趷
Kē
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng bước chân nặng nề, dồn dập hoặc lạch bạch trên mặt đất cứng.
象声词。
kē
趷
tà
踏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép