Bản dịch của từ 趸货 trong tiếng Việt
趸货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔn | ㄉㄨㄣˇ | d | un | thanh hỏi |
趸货 (Danh từ)
【dǔn huò】
01
Hàng nhập nguyên lô/nhập sỉ; một lần lấy toàn bộ lô hàng (thường để bán sỉ)
整批进货。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趸货
dǔn
趸
huò
货
- Bính âm:
- 【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 躉
- Hình thái radical:
- ⿱,万,足
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躉
盹
跪
跭
跣
蹎
蹢
躦
踏
䠀
蹌
跚
足
跉
䆘
恴
恥
恋
娲
陼
脓
這
捗
庨
䄶
骊
拥趸
趸售
趸批
龙趸
趸船
趸卖
趸柱
监趸
打趸儿
