Bản dịch của từ 趹踶 trong tiếng Việt
趹踶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
趹踶 (Động từ)
【guì dì】
01
(Động từ) Động tác nhảy bật hoặc đá bằng chân sau hướng về phía sau, thường thấy ở ngựa, la, hoặc lừa.
尥蹶子。骡马等跳起用后蹄向后踢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趹踶
jué
趹
dì
踶
Các từ liên quan
趹步
趹蹄
踶啮
踶啮马
踶触
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𨀆
- Hình thái radical:
- ⿰⻊夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叕
㭈
燋
绝
觖
䘿
矞
䍊
㔢
爵
橜
臄
刽
鱖
䍷
螝
䝿
䁛
癐
䯣
攰
椢
溎
䌆
䠚
躐
蹶
躎
䠐
跛
躣
踒
蹽
䟔
䟦
躌
殒
袵
梹
偞
堆
髙
㟙
裈
袺
䚾
婬
捵
