Bản dịch của từ 趹蹄 trong tiếng Việt
趹蹄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
趹蹄 (Danh từ)
【guì tí】
01
Một loài thú linh thiêng trong truyền thuyết, xuất hiện khi vua chúa nhân đức và hiếu thảo.
旧传为瑞兽,君主仁孝则出现。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趹蹄
jué
趹
tí
蹄
Các từ liên quan
趹步
趹踶
蹄囓
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𨀆
- Hình thái radical:
- ⿰⻊夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叕
㭈
燋
绝
觖
䘿
矞
䍊
㔢
爵
橜
臄
刽
鱖
䍷
螝
䝿
䁛
癐
䯣
攰
椢
溎
䌆
䠚
躐
蹶
躎
䠐
跛
躣
踒
蹽
䟔
䟦
躌
殒
袵
梹
偞
堆
髙
㟙
裈
袺
䚾
婬
捵
