Bản dịch của từ 趺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

(Danh từ)

01

Mu bàn chân

同''跗''

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đế; bệ

碑下的石座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

趺
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
呋, 夫, 柎, 跗, 𠰵, 𨁜
Hình thái radical:
⿰,⻊,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép