Bản dịch của từ 趺迹 trong tiếng Việt
趺迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
趺迹 (Danh từ)
【fū jì】
01
Chỉ phần chân; dấu chân (古书用语,指脚或足迹)
指脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趺迹
fū
趺
jì
迹
Các từ liên quan
趺坐
趺处
趺居
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 呋, 夫, 柎, 跗, 𠰵, 𨁜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粰
麸
鳺
綒
旉
衭
麱
胕
邞
麬
肤
荂
踫
跐
趸
蹐
跙
蹝
䠝
踗
䠔
踙
䠠
躣
㾐
菟
蚫
笜
㒻
娶
菗
䂩
寀
㥙
訛
𠌓
趺坐
跏趺
龟趺
