Bản dịch của từ 趼趾 trong tiếng Việt

趼趾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

趼趾 (Danh từ)

jián zhǐ
01

Ngón chân bị chai cứng do đi bộ đường dài, tượng trưng cho sự gian khổ, vất vả bước đi.

生趼的脚趾。喻艰苦跋涉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趼趾

jiǎn

zhǐ

Các từ liên quan

趼子
趼足
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
趼
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
研, 𣀸, 𥀹, 𦢈, 𦢣, 𨇿
Hình thái radical:
⿰,⻊,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép