Bản dịch của từ 趾踵相错 trong tiếng Việt

趾踵相错

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

趾踵相错 (Tính từ)

zhǐ zhǒng xiāng cuò
01

Đông đúc; chật chội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趾踵相错

zhǐ

zhǒng

xiāng

cuò

Các từ liên quan

趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
相一
相万
相上
相下
相与
错乱
趾
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
止, 阯, 䟖
Hình thái radical:
⿰,⻊,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép