Bản dịch của từ 趾高气扬 trong tiếng Việt
趾高气扬
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
趾高气扬 (Thành ngữ)
【zhǐ gāo qì yáng】
01
Vênh váo tự đắc; nghênh ngang kiêu ngạo; vênh váo hống hách
高高举步,神气十足形容骄傲自满,得意忘形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趾高气扬
zhǐ
趾
gāo
高
qì
气
yáng
扬
Các từ liên quan
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
高下
高下其手
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
扬一益二
扬举
扬休
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 止, 阯, 䟖
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮹
衹
抧
㫑
藢
阯
坧
只
枳
㧗
㡶
徴
蹮
踆
䟡
跢
跑
䟪
躅
躝
跥
䠝
踣
蹪
铗
赾
涯
䦍
骑
𠄀
铮
祶
崡
得
硘
梳
脚趾
趾甲
交趾
拇趾
趾骨
足趾
趾尖
大趾
趾疔
小趾
