Bản dịch của từ 趿拉板 trong tiếng Việt

趿拉板

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

趿拉板 (Cụm từ)

tā lā bǎn
01

木屐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趿拉板

趿

bǎn

Các từ liên quan

趿拉
趿拉儿
趿拉板儿
趿鞋
拉丁
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
趿
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【TÁP】
Hình thái radical:
⿰,⻊,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép